Những mẫu câu ngắn người trung nói hàng ngày bạn biết không?

Những mẫu câu ngắn người trung nói hàng ngày bạn biết không?

1. Đùa thôi mà!  开 玩 笑 (kāi wán xiào)

kāi wán xiào
 开 玩 笑
->cụm từ này có nghĩa là “nói đùa”, “trêu đùa” hoặc “làm trò đùa
mẫu câu thông dụng:
– Chúng tôi chỉ đùa chút thôi!
Wǒ kāi wánxiào de
我 开玩笑 的。

– Đừng đùa nữa! / Đừng có giỡn mặt!
Bié kāi wánxiào le!
别 开玩笑 了!

-Bạn đang đùa tôi đấy à?:
Chữ Hán: 你 在 跟我 开玩笑 吗?
(Nǐ zài gēn wǒ kāi wánxiào ma?)

2. làm tôi sợ muốn chết! 吓 死 我 了 (xià sǐ wǒ le)

吓 死 我 了
xià sǐ wǒ le
->Cụm từ này có nghĩa là “Làm tôi sợ chết khiếp!”, “Hú hồn!”, hoặc “Hết cả hồn!”.

Nếu bạn muốn biểu đạt các cảm xúc “suýt chết” khác theo cách nói của người bản xứ, hãy dùng công thức: [Động từ/Tính từ] + 死我了 (sǐ wǒ le):
+ Mệt chết đi được!:
累 死 我 了! (Lèi sǐ wǒ le!)
+ Đói chết đi được!:
饿 死 我 了! (È sǐ wǒ le!)
+ Nóng chết đi được!:
热 死 我 了! (Rè sǐ wǒ le!)
+ Đóng băng mất thôi / Lạnh chết đi được!:
冻 死 我 了! (Dòng sǐ wǒ le!)

3. Nhìn cái gì vậy? 看 什 么 呢? (kàn shénme ne?)

看 什 么 呢?
kàn shénme ne?

看 (kàn): Nhìn, xem, đọc.
什么 (shénme): Cái gì.
呢 (ne): Trợ từ đặt ở cuối câu để biểu thị hành động đang diễn ra (đang… thế/đấy).

4. Cậu đang làm gì thế? 你 做  么 呢?(Nǐ zuò shénme ne?)

你 做  么 呢?
Nǐ zuò shénme ne?

5. Rất tốt, khá tốt: 挺 好 的 (tǐng hǎo de) (mức độ Thân thiện, tự nhiên) 

挺 好 的
tǐng hǎo de
->Cụm từ này có nghĩa là “Rất tốt”, “Khá là tốt”, “Ổn đấy” hoặc “Được đấy”.
挺 (tǐng): Khá, rất (tương đương với 很 – hěn hoặc 非常 – fēicháng).
好 (hǎo): Tốt, ngon, khỏe, được.
的 (de): Trợ từ đặt ở cuối để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định.

Công thức mở rộng: 挺 + [Tính từ / Động từ tâm trạng] + 的 (Dùng để biểu thị mức độ “khá… / rất…”).

-Mức độ: Mang ý nghĩa là “Khá tốt”, “Ổn đấy”, “Được đấy” (khoảng 70 – 80%).

-Sắc thái: Nghe nhẹ nhàng, khiêm tốn, lịch sự và rất gần gũi. Nó tạo cảm giác cuộc sống của bạn đang diễn ra bình thường, bình yên và không có gì bất ổn.

-Ngữ cảnh phù hợp: Trả lời lời hỏi thăm của bạn bè, đồng nghiệp hoặc dùng để nhận xét, khen ngợi một món ăn, một bộ phim, một món đồ mới mua.

Các mẫu câu tương tự rất hay dùng
Bạn có thể thay từ “好” (hǎo) bằng các từ khác để tạo ra những câu nói chuẩn chỉnh như người bản xứ:

+ Khá đẹp / Đẹp đấy: 挺 漂 亮 的! (Tǐng piàoliang de!)

+ Rất ngon / Ngon đấy: 挺 nachi 的! (Tǐng hǎochī de!)

+ Khá đắt đấy: 挺 贵 的。 (Tǐng guì de.)

+ Khá bận / Bận rộn lắm: 挺忙的。 (Tǐng máng de.)Thích lắm / Khá là thích: 挺喜欢的。 (Tǐng xǐhuan de.)

Ngữ cảnh giao tiếp thực tế

— Người Trung Quốc hỏi:
最 近 怎 么 样?(Zuìjìn zěnmeyàng? – Dạo này thế nào rồi?)
— Bạn trả lời: 挺 好 的, cảm ơn bạn! (Tǐng hǎo de, xièxie nǐ! – Khá là tốt, cảm ơn bạn!)

6. Rất tốt: 很好 (hěn hǎo) — Mạnh mẽ, khách quan

– Mức độ: Mang ý nghĩa là “Rất tốt”, “Rất tuyệt” (mức độ mạnh hơn, khoảng 90 – 100%).

– Sắc thái: Nghe có vẻ khẳng định chắc nịch, hơi trang trọng, đôi khi nếu nói trống không câu “很好” sẽ có cảm giác hơi khách sáo hoặc hơi “lạnh lùng” (giống như sếp khen nhân viên).

– Ngữ cảnh phù hợp: Dùng trong văn viết, báo cáo công việc, hoặc khi bạn thực sự hào hứng, cực kỳ hài lòng về một điều gì đó.

Ví dụ:Kế hoạch này 很好 (Rất tốt, duyệt!).

7. Tôi tiễn bạn : 我 送 你 (Wǒ sòng nǐ)

我 送 你
Wǒ sòng nǐ

-> Cụm từ này có nghĩa là “Tôi tiễn bạn” hoặc “Tôi đưa bạn về” (bằng xe máy, ô tô hoặc đi bộ tiễn ra cửa). Đây là một câu nói cực kỳ lịch sự và ấm áp của người Trung Quốc khi chuẩn bị chia tay khách hoặc bạn bè sau một cuộc gặp gỡ.
我 (wǒ): Tôi.
送 (sòng): Tặng / Đưa / Tiễn (trong ngữ cảnh này là đưa đi, tiễn đi).
你 (nǐ): Bạn, cậu, anh, chị…

Tùy vào việc bạn muốn đưa họ đến đâu, hãy thêm địa điểm vào phía sau ví dụ:
– Tôi đưa bạn về nhà: 我送你回家。(Wǒ sòng nǐ huí jiā.)
– Tôi tiễn bạn ra sân bay: 我送你 Code 机场。(Wǒ sòng nǐ qù jīchǎng.)
– Tôi tiễn bạn ra cửa nhé: 我送你 chu 门吧。(Wǒ sòng nǐ chūmén ba.)
– Để tôi lái xe đưa bạn về: 我 kai che 送你。(Wǒ kāichē sòng nǐ.)

Nếu bạn muốn lịch sự từ chối vì không muốn làm phiền họ, hãy dùng các câu sau:
– Không cần đâu, tôi tự đi được: 不用了,我自己 qù ba。(Bùyòng le, wǒ zìjǐ qù ba.)
– Bạn dừng bước ở đây được rồi (Đừng tiễn nữa): 请 liu bu / 你别送了。(Qǐng liúbù / Nǐ bié sòng le.)
– Làm phiền bạn quá, cảm ơn nhé: 太 ma fan 你了,谢谢!(Tài máfan nǐ le, xièxie!)

7. Sau đó thì sao? 然 后 呢?(Rán hòu ne?)

Rán hòu ne?
->Cụm từ này có nghĩa là “Sau đó thì sao?”, “Rồi sao nữa?” hoặc “Tiếp theo là gì?”.

Khi bạn muốn tự mình kể một chuỗi hành động, hãy dùng “然后” để nối các vế câu:
Công thức: Đầu tiên… Sau đó… (首先… 然后… / Shǒuxiān… ránhòu…)
Ví dụ:
Chúng tôi đi ăn cơm, sau đó đi xem phim.
我 们 去 吃 饭,然 后 去 看 电 影。(Wǒmen qù chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.)

8. Ý là sao? 什 么 意 思?(Shénme yìsi?)

什 么 意 思?(Shénme yìsi?)

->Cụm từ này có nghĩa là “Ý gì thế?”, “Có nghĩa là gì?” hoặc “Là sao?”. Đây là câu cửa miệng cực kỳ hữu ích khi bạn nghe một từ mới không hiểu, hoặc khi bạn thấy thái độ của ai đó lạ lùng và muốn hỏi rõ ý đồ của họ.

Hỏi về ý nghĩa của một từ/câu (Khi học tập)
Khi bạn nghe thấy hoặc đọc thấy một từ tiếng Trung mà không biết nghĩa, hãy dùng công thức: [Từ đó] + 是什么意思?(shì shénme yìsi?)
Ví dụ: “挺 好 的” 是 什 么 意 思? (“Tǐng hǎo de” shì shénme yìsi?)
Dịch: “Tǐng hǎo de” có nghĩa là gì vậy?

Hỏi lại khi chưa hiểu ý người nói (Khi giao tiếp)
Khi ai đó nói một câu mập mờ, ẩn ý hoặc khó hiểu, bạn có thể hỏi thẳng:

你 是 什 么 意 思? (Nǐ shì shénme yìsi?) — Anh/Bạn có ý gì thế? (Là sao?)
这 话 是 什 么 意 思? (Zhè huà shì shénme yìsi?) — Lời này có nghĩa là gì?

Hỏi trong lúc tranh cãi, bực dọc (Thái độ gay gắt)
Nếu một người có hành động thô lỗ hoặc kiếm chuyện với bạn, câu này sẽ biến thành một câu chất vấn:
你 什 么 意 思 啊?! (Nǐ shénme yìsi a?!) — Mày có ý gì đấy hả?! (Muốn gì đây?!)

Mở rộng: Chữ “意 思” (Yìsi) còn có nhiều nghĩa rất hay
很 有 意 思 (Hěn yǒu yìsi): Rất thú vị, rất hay (Bộ phim này hên dẩu yì-sư).
没 意 思 (Méi yìsi): Nhạt nhẽo, vô vị, chẳng có ý nghĩa gì.
小 意 思 (Xiǎo yìsi): Chút lòng thành (khi tặng quà) hoặc “Chuyện nhỏ/Muỗi thôi” (khi giúp đỡ ai đó).

9. bạn nghỉ ngơi cho tốt nhé! 你 好 好 休 息 (Nǐ hǎohǎo xiūxi)

你 好 好 休 息
Nǐ hǎohǎo xiūxi
->Cụm từ này có nghĩa là “Bạn hãy nghỉ ngơi cho tốt nhé”, “Giữ gìn sức khỏe nhé” hoặc “Nghỉ ngơi đi nhé”. Đây là một lời quan tâm, dặn dò cực kỳ ấm áp và lịch sự dùng để nói với người vừa trải qua một ngày làm việc mệt mỏi, người đang bị ốm, hoặc đơn giản là lời chào trước khi đi ngủ.

你 (nǐ): Bạn, cậu, anh, chị…
好好 (hǎohǎo): Một cách nghiêm túc, cẩn thận, ra trò (đứng trước động từ để khuyên ai đó hãy làm việc gì đó một cách trọn vẹn, tốt nhất).
休息 (xiūxi): Nghỉ ngơi.

Các mẫu câu tương tự để bạn quan tâm người khácNgười Trung Quốc rất thích dùng cấu trúc 好好 + [Động từ] để đưa ra lời khuyên hoặc lời chúc thiện chí:
-Ăn uống cho tốt vào nhé / Ăn ngon miệng nhé: 好 好 吃 饭。 (Hǎohǎo chīfàn.)
-Học hành cho tốt nhé: 好 好 学 习。 (Hǎohǎo xuéxí.)
-Làm việc cho tốt nhé: 好 好 工 作。 (Hǎohǎo gōngzuò.)
-Ngủ một giấc thật ngon nhé: 好 好 睡 觉。 (Hǎohǎo shuìjiào.)

Cách đáp lại khi có người nói “你好好休息” với bạn
Khi nhận được lời chúc này, bạn có thể trả lời ngắn gọn và lịch sự:
-Cảm ơn bạn, bạn cũng thế nhé: 谢谢,你 cũng vậy nhé / 你也一样。(Xièxie, nǐ yě yíyàng.)
-Được rồi, tạm biệt nhé: 好的,再见。(Hǎo de, zàijiàn.) 

10. “Bạn nói lại một lần nữa đi” 你再说一遍 (Nǐ zài shuō yí biàn).

Cụm từ này có nghĩa là “Bạn nói lại một lần nữa đi” hoặc “Cậu nói lại xem nào”.Tùy thuộc vào ngữ điệu và hoàn cảnh khi nói, câu này có thể mang 2 sắc thái hoàn toàn trái ngược nhau:

Sắc thái lịch sự, cầu thị (Khi nghe chưa rõ)
Khi bạn đang học tiếng Trung hoặc nói chuyện với người bản xứ mà họ nói quá nhanh khiến bạn không nghe kịp, bạn có thể dùng câu này để nhờ họ nhắc lại.
    • Mẹo nhỏ: Để tăng thêm phần lịch sự, bạn nên thêm chữ 请 (Qǐng – Xin vui lòng) vào đầu câu:
        • 请你再说一遍。 (Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.) -> Xin vui lòng nói lại một lần nữa ạ.
        • Hoặc kết hợp thêm: 我 nghe không rõ, 请你再说一遍。 (Wǒ tīng bù qīngchu, qǐng nǐ zài shuō yí biàn.) -> Tôi nghe không rõ, xin bạn nói lại một lần nữa.

Sắc thái thách thức, tức giận (Khi tranh cãi)
Nếu bạn nói câu này với giọng điệu trầm xuống, gằn giọng hoặc nghiêm nghị, nó sẽ biến thành một lời cảnh báo hoặc thách thức:
    • 你再说一遍?! (Nǐ zài shuō yí biàn?!) -> Mày thử nói lại lần nữa xem?! / Anh nói lại lần nữa tôi nghe xem nào?!


Bình luận
Chat hỗ trợ
Chat ngay